微禽 wēi qín · vi cầm Hán Việt: vi cầm · Pinyin: wēi qín Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 禽 (cầm)Pinyinwēi qínHán Việtvi cầmCấu tạo微 + 禽 · vi + cầm nghĩa thành phần: vi + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微小的禽鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.微小的禽鸟。