微秩 wēi zhì · vi trật Hán Việt: vi trật · Pinyin: wēi zhì Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 秩 (trật)Pinyinwēi zhìHán Việtvi trậtCấu tạo微 + 秩 · vi + trật nghĩa thành phần: vi + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指短暂的寿命。Tân Hoa Tự Điển 1.指短暂的寿命。