微粒物质 wēi lì wù zhì·vi lạp vật chất Hán Việt: vi lạp vật chất · Pinyin: wēi lì wù zhì Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 粒 (lạp) + 物 (vật) + 質 (chất)Pinyinwēi lì wù zhìHán Việtvi lạp vật chấtCấu tạo微 + 粒 + 物 + 質 · vi + lạp + vật + chất nghĩa thành phần: vi + lạp + vật + chất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bụi mịnĐứcHandedict Feinstaub Từ liên quan Gần nghĩa微粒子的 · 物質損耗 · 物质享受 · 物质损耗 · 物质文明 · 物质材料 · 物质的量 · 微粒体