物質享受

wù zhì xiǎng shòu vật chất hưởng thụ

Hán Việt: vật chất hưởng thụ · Pinyin: wù zhì xiǎng shòu

Tổng quan

hưởng thụ vật chất

Cấu tạo: (vật) + (chất) + (hưởng) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hưởng thụ vật chất

Eng

  • CC-CEDICT material benefits
  • Cihui material benefits