微粒子的

vi lạp tử đích

Hán Việt: vi lạp tử đích

Tổng quan

(thuộc) tiểu thể, (thuộc) hạt

Cấu tạo: 微 (vi) + 粒 (lạp) + 子 (tử) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc vi hạt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi corpuscular

Từ liên quan

Gần nghĩa

微粒体 · 微粒子 · 微粒的 · 微粒体组 · 微粒子病 · 微粒物质 · 微粒结晶 · 微粒混凝土