微約 wēi yuē · vi ước Hán Việt: vi ước · Pinyin: wēi yuē Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 約 (ước)Pinyinwēi yuēHán Việtvi ướcCấu tạo微 + 約 · vi + ước nghĩa thành phần: vi + ước