微纖 wēi xiān · vi tiêm Hán Việt: vi tiêm · Pinyin: wēi xiān Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 纖 (tiêm)Pinyinwēi xiānHán Việtvi tiêmCấu tạo微 + 纖 · vi + tiêm nghĩa thành phần: vi + tiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微细,细小。Tân Hoa Tự Điển 1.微细,细小。