微縮

wēi suō vi súc

Hán Việt: vi súc · Pinyin: wēi suō

Tổng quan

thu nhỏ | vi mô- | thu nhỏ lại | thu nhỏ thành dạng mô hình

Cấu tạo: (vi) + (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu nhỏ | vi mô- | thu nhỏ lại | thu nhỏ thành dạng mô hình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把物体按一定比例缩小:~景区丨~九龙壁。

Eng

  • CC-CEDICT compact|micro-|miniature|to miniaturize
  • Cihui compact; micro-; miniature; to miniaturize