微聞 wēi wén · vi văn Hán Việt: vi văn · Pinyin: wēi wén Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 聞 (văn)Pinyinwēi wénHán Việtvi vănCấu tạo微 + 聞 · vi + văn nghĩa thành phần: vi + văn