微胤 wēi yìn · vi dận Hán Việt: vi dận · Pinyin: wēi yìn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 胤 (dận)Pinyinwēi yìnHán Việtvi dậnCấu tạo微 + 胤 · vi + dận nghĩa thành phần: vi + dận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卑贱的子嗣。Tân Hoa Tự Điển 1.卑贱的子嗣。