微至

wēi zhì vi chí

Hán Việt: vi chí · Pinyin: wēi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓车轮正圆,着地面积小; 细致;精妙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓车轮正圆,着地面积小。 2.细致;精妙。