微節

wēi jié vi tiết

Hán Việt: vi tiết · Pinyin: wēi jié

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦词。细小的节操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。细小的节操。