微觀上 wēi guān shàng · vi quan thượng Hán Việt: vi quan thượng · Pinyin: wēi guān shàng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 觀 (quan) + 上 (thượng)Pinyinwēi guān shàngHán Việtvi quan thượngCấu tạo微 + 觀 + 上 · vi + quan + thượng nghĩa thành phần: vi + quan + thượng