微觀語言學 vi quan ngữ ngôn học Hán Việt: vi quan ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 觀 (quan) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtvi quan ngữ ngôn họcCấu tạo微 + 觀 + 語 + 言 + 學 · vi + quan + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: vi + quan + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 微觀語言學 ēiguān yǔyánxué n. microlinguistics