微詳 wēi xiáng · vi tường Hán Việt: vi tường · Pinyin: wēi xiáng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 詳 (tường)Pinyinwēi xiángHán Việtvi tườngCấu tạo微 + 詳 · vi + tường nghĩa thành phần: vi + tường