微調

wēi tiáo vi điều

Hán Việt: vi điều · Pinyin: wēi tiáo

Tổng quan

điều chỉnh tinh vi | cắt tỉa

Cấu tạo: (vi) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều chỉnh tinh vi | cắt tỉa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电子学上指对调谐电容做很小的变动、调整;指微调电容器,电容量可做精细调整的小容量电容器;泛指做小幅度的调整:工资~丨利率~。

Eng

  • CC-CEDICT fine tuning|trimming
  • Cihui fine tuning; trimming