微計

wēi jì vi kế

Hán Việt: vi kế · Pinyin: wēi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秘密的计策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秘密的计策。