微譏 wēi jī · vi ki Hán Việt: vi ki · Pinyin: wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 譏 (ki)Pinyinwēi jīHán Việtvi kiCấu tạo微 + 譏 · vi + ki nghĩa thành phần: vi + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"微机"。