微誠 wēi chéng · vi thành Hán Việt: vi thành · Pinyin: wēi chéng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 誠 (thành)Pinyinwēi chéngHán Việtvi thànhCấu tạo微 + 誠 · vi + thành nghĩa thành phần: vi + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微小的诚意。常用作谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.微小的诚意。常用作谦词。