微踐 wēi jiàn · vi tiễn Hán Việt: vi tiễn · Pinyin: wēi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 踐 (tiễn)Pinyinwēi jiànHán Việtvi tiễnCấu tạo微 + 踐 · vi + tiễn nghĩa thành phần: vi + tiễn