微身 wēi shēn · vi thân Hán Việt: vi thân · Pinyin: wēi shēn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 身 (thân)Pinyinwēi shēnHán Việtvi thânCấu tạo微 + 身 · vi + thân nghĩa thành phần: vi + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微躯。Tân Hoa Tự Điển 1.微躯。