微躬 wēi gōng · vi cung Hán Việt: vi cung · Pinyin: wēi gōng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 躬 (cung)Pinyinwēi gōngHán Việtvi cungCấu tạo微 + 躬 · vi + cung nghĩa thành phần: vi + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。卑贱的身子。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。卑贱的身子。