微軀 wēi qū · vi khu Hán Việt: vi khu · Pinyin: wēi qū Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 軀 (khu)Pinyinwēi qūHán Việtvi khuCấu tạo微 + 軀 · vi + khu nghĩa thành phần: vi + khu