微辨

wēi biàn vi biện

Hán Việt: vi biện · Pinyin: wēi biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"微辩"; 隐约而委婉地讽喻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"微辩"。 2.隐约而委婉地讽喻。

Eng

  • Cihui 微辨 ēibiàn v. hint by sarcastic remarks