微遠 wēi yuǎn · vi viễn Hán Việt: vi viễn · Pinyin: wēi yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 遠 (viễn)Pinyinwēi yuǎnHán Việtvi viễnCấu tạo微 + 遠 · vi + viễn nghĩa thành phần: vi + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽远。亦指卑微而远离的人; 深远。Tân Hoa Tự Điển 1.幽远。亦指卑微而远离的人。 2.深远。