微跡 wēi jì · vi tích Hán Việt: vi tích · Pinyin: wēi jì Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 跡 (tích)Pinyinwēi jìHán Việtvi tíchCấu tạo微 + 跡 · vi + tích nghĩa thành phần: vi + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓暗中追踪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓暗中追踪。