微逆 wēi nì · vi nghịch Hán Việt: vi nghịch · Pinyin: wēi nì Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 逆 (nghịch)Pinyinwēi nìHán Việtvi nghịchCấu tạo微 + 逆 · vi + nghịch nghĩa thành phần: vi + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓暗中迎回。Tân Hoa Tự Điển 1.谓暗中迎回。