微道 wēi dào · vi đạo Hán Việt: vi đạo · Pinyin: wēi dào Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 道 (đạo)Pinyinwēi dàoHán Việtvi đạoCấu tạo微 + 道 · vi + đạo nghĩa thành phần: vi + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐蔽或偏僻的小路; 谓微妙之道。Tân Hoa Tự Điển 1.隐蔽或偏僻的小路。 2.谓微妙之道。