微醺

wēi xūn vi huân

Hán Việt: vi huân · Pinyin: wēi xūn

Tổng quan

ngà ngà say

Cấu tạo: (vi) + (huân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngà ngà say

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 微醉。《宋史.卷四二七.道學傳一.邵雍傳》:「旦則焚香燕坐,晡時酌酒三四甌,微醺即止,常不及醉也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稍有醉意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稍有醉意。

Eng

  • CC-CEDICT tipsy
  • Cihui tipsy

ja

  • JMdict slight intoxication|being tipsy|mellowness

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

轰醉