微镜煤 vi kính môi Hán Việt: vi kính môi Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 鏡 (kính) + 煤 (môi)Hán Việtvi kính môiTừ loạidanhCấu tạo微 + 鏡 + 煤 · vi + kính + môi nghĩa thành phần: vi + kính + môi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 than镜MainlandKaggle Zh-Vi vitriteEngCihui vitriteTần suất từ vitrite Từ liên quan Gần nghĩa镜煤化 · 微镜惰煤 · 镜煤