微聞 wēi wén · vi văn Hán Việt: vi văn · Pinyin: wēi wén Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 聞 (văn)Pinyinwēi wénHán Việtvi vănCấu tạo微 + 聞 · vi + văn nghĩa thành phần: vi + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐约听到; 稍稍嗅到。Tân Hoa Tự Điển 1.隐约听到。 2.稍稍嗅到。