微陰 wēi yīn · vi âm Hán Việt: vi âm · Pinyin: wēi yīn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 陰 (âm)Pinyinwēi yīnHán Việtvi âmCấu tạo微 + 陰 · vi + âm nghĩa thành phần: vi + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓阴气初生; 稀薄的阴云;轻微的阴凉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓阴气初生。 2.稀薄的阴云;轻微的阴凉。