微陣 wēi zhèn · vi trận Hán Việt: vi trận · Pinyin: wēi zhèn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 陣 (trận)Pinyinwēi zhènHán Việtvi trậnCấu tạo微 + 陣 · vi + trận nghĩa thành phần: vi + trận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐蔽的兵力。Tân Hoa Tự Điển 1.指隐蔽的兵力。