微隙 wēi xì · vi khích Hán Việt: vi khích · Pinyin: wēi xì Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 隙 (khích)Pinyinwēi xìHán Việtvi khíchCấu tạo微 + 隙 · vi + khích nghĩa thành phần: vi + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细小的嫌隙。Tân Hoa Tự Điển 1.细小的嫌隙。