微隱 wēi yǐn · vi ẩn Hán Việt: vi ẩn · Pinyin: wēi yǐn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 隱 (ẩn)Pinyinwēi yǐnHán Việtvi ẩnCấu tạo微 + 隱 · vi + ẩn nghĩa thành phần: vi + ẩn