微雕

wēi diāo vi điêu

Hán Việt: vi điêu · Pinyin: wēi diāo

Tổng quan

một tác phẩm điêu khắc siêu nhỏ

Cấu tạo: (vi) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một tác phẩm điêu khắc siêu nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在很小的物体上进行雕刻创作的艺术。亦指这种雕刻创作的艺术品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在很小的物体上进行雕刻创作的艺术。亦指这种雕刻创作的艺术品。

Eng

  • CC-CEDICT a miniature (carving)
  • Cihui a miniature (carving)