微震 vi chấn Hán Việt: vi chấn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 震 (chấn)Hán Việtvi chấnCấu tạo微 + 震 · vi + chấn nghĩa thành phần: vi + chấn Nghĩa EngCihui 微震 ēizhèn n. 1. slight shock 2. <phy.> microseismjaJMdict slight earthquake