微霜 wēi shuāng · vi sương Hán Việt: vi sương · Pinyin: wēi shuāng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 霜 (sương)Pinyinwēi shuāngHán Việtvi sươngCấu tạo微 + 霜 · vi + sương nghĩa thành phần: vi + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄霜; 喻指老人微白的须发。Tân Hoa Tự Điển 1.薄霜。 2.喻指老人微白的须发。