微音鏡 vi âm kính Hán Việt: vi âm kính Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 音 (âm) + 鏡 (kính)Hán Việtvi âm kínhCấu tạo微 + 音 + 鏡 · vi + âm + kính nghĩa thành phần: vi + âm + kính Nghĩa EngCihui microphonoscope