微駝
vi đà
Hán Việt: vi đà · Pinyin: wēi tuó
Tổng quan
cúi khom | cong lưng
Nghĩa
Việt
- Cihui cúi khom | cong lưng
Eng
- CC-CEDICT stooping|hunched
- Cihui stooping; hunched
Hán Việt: vi đà · Pinyin: wēi tuó
cúi khom | cong lưng