微驗 wēi yàn · vi nghiệm Hán Việt: vi nghiệm · Pinyin: wēi yàn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 驗 (nghiệm)Pinyinwēi yànHán Việtvi nghiệmCấu tạo微 + 驗 · vi + nghiệm nghĩa thành phần: vi + nghiệm Nghĩa EngCihui 微驗 ēiyàn v. spy on sb.