微骨 wēi gǔ · vi cốt Hán Việt: vi cốt · Pinyin: wēi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 骨 (cốt)Pinyinwēi gǔHán Việtvi cốtCấu tạo微 + 骨 · vi + cốt nghĩa thành phần: vi + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骨骼小。Tân Hoa Tự Điển 1.骨骼小。