微鮮 wēi xiān · vi tiên Hán Việt: vi tiên · Pinyin: wēi xiān Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 鮮 (tiên)Pinyinwēi xiānHán Việtvi tiênCấu tạo微 + 鮮 · vi + tiên nghĩa thành phần: vi + tiên