微點 wēi diǎn · vi điểm Hán Việt: vi điểm · Pinyin: wēi diǎn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 點 (điểm)Pinyinwēi diǎnHán Việtvi điểmCấu tạo微 + 點 · vi + điểm nghĩa thành phần: vi + điểm Nghĩa EngCihui 微點 ēidiǎn n. tiny aspect/point