徯倖 xī xìng · hề hãnh Hán Việt: hề hãnh · Pinyin: xī xìng Tổng quan Cấu tạo: 徯 (hề) + 倖 (hãnh)Pinyinxī xìngHán Việthề hãnhCấu tạo徯 + 倖 · hề + hãnh nghĩa thành phần: hề + hãnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 希望;觊觎; 迷惑; 戏弄。Tân Hoa Tự Điển 1.希望;觊觎。 2.迷惑。 3.戏弄。