徯徑
hề kính
Hán Việt: hề kính · Pinyin: xī jìng
Tổng quan
con đường | cách thức
Nghĩa
Việt
- Cihui con đường | cách thức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小路。《禮記.月令》:「謹關梁,塞徯徑。」唐.孔穎達.正義:「徯徑,細小狹路,故須塞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蹊径,小路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蹊径,小路。
Eng
- CC-CEDICT path|way (method)
- Cihui path; way (method)