徯志 xī zhì · hề chí Hán Việt: hề chí · Pinyin: xī zhì Tổng quan Cấu tạo: 徯 (hề) + 志 (chí)Pinyinxī zhìHán Việthề chíCấu tạo徯 + 志 · hề + chí nghĩa thành phần: hề + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹待命。Tân Hoa Tự Điển 1.犹待命。