徯獲 xī huò · hề hoạch Hán Việt: hề hoạch · Pinyin: xī huò Tổng quan Cấu tạo: 徯 (hề) + 獲 (hoạch)Pinyinxī huòHán Việthề hoạchCấu tạo徯 + 獲 · hề + hoạch nghĩa thành phần: hề + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘禁。徯,通"系"。Tân Hoa Tự Điển 1.拘禁。徯,通"系"。