徯隧

xī suì hề toại

Hán Việt: hề toại · Pinyin: xī suì

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (toại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小道。