徯隧 xī suì · hề toại Hán Việt: hề toại · Pinyin: xī suì Tổng quan Cấu tạo: 徯 (hề) + 隧 (toại)Pinyinxī suìHán Việthề toạiCấu tạo徯 + 隧 · hề + toại nghĩa thành phần: hề + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小道。Tân Hoa Tự Điển 1.小道。