徵乞 zhēng qǐ · trưng khất Hán Việt: trưng khất · Pinyin: zhēng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 乞 (khất)Pinyinzhēng qǐHán Việttrưng khấtCấu tạo徵 + 乞 · trưng + khất nghĩa thành phần: trưng + khất